khi nãy

khi nãy

Khi nãy, trời còn nắng, bây giờ lại mưa rồi.

Định nghĩa
  1. Cụm từ chỉ thời gian:
    • "khi nãy" dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn trước thời điểm hiện tại, thường vài phút hoặc vài giờ trước. tương đương với "lúc nãy", "vừa nãy" trong tiếng Việt.
dụ sử dụng
  • (Vài phút trước tôi gọi cho bạn, nhưng bạn không nghe máy.)
  • (Anh ấy rời đi ngay trước thời điểm nói.)
  • (Con còn nhớ mang cuốn sách mẹ đưa lúc nãy không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khi nãy" thường dùng trong giao tiếp hàng ngày để nhắc lại sự việc vừa xảy ra, mang tính chất thân mật, không trang trọng.
  • Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian khác để nhấn mạnh: (ngay lúc trước đó).
    • Ngay khi nãy tôi còn thấy đây. (Chỉ vài giây trước tôi còn thấy .)
Biến thể từ gần giống
  • Lúc nãy: đồng nghĩa hoàn toàn với "khi nãy", dùng phổ biến hơn trong văn nói.
    • Lúc nãy trời mưa to quá. (Khoảng thời gian ngắn trước đây trời mưa lớn.)
  • Vừa nãy: cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất "vừa mới" xảy ra.
    • Vừa nãy tôi thấy xe cấp cứu chạy qua. (Chỉ vài phút trước tôi thấy xe cấp cứu.)
  • Hồi nãy: từ địa phương (miền Nam) mang nghĩa tương tự.
    • Hồi nãy kêu tui chờ một chút. (Lúc nãy bảo tôi chờ một lát.)
Từ đồng nghĩa
  • Lúc nãy: thời gian ngắn trước đây.
  • Vừa nãy: thời gian rất gần với hiện tại.
  • Hồi nãy: (phương ngữ Nam Bộ) cùng nghĩa với "lúc nãy".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "khi nãy", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong các câu hỏi câu khẳng định về sự việc vừa xảy ra:
    • Ai vừa đến khi nãy? (Ai vừa mới đến đây?)